Thùng 24 Chai Sữa Nước Ensure Abbott Hương Vani 237ml
Mô tả ngắn
📦 Quy cách: 24 chai × 237ml.
💰 Giá bán: 520.000đ/thùng.
Giá tham khảo: 1.310.000đ.
💳 Ưu đãi đặc biệt áp dụng khi thanh toán bằng thẻ tín dụng theo điều kiện chương trình.
🚚 Miễn phí vận chuyển toàn quốc.
📅 Hạn sử dụng còn trên 1 năm tại thời điểm giao hàng.
Thông tin đặt hàng:
Vui lòng kiểm tra thông tin sản phẩm, giá bán và điều kiện thanh toán trước khi xác nhận đơn hàng.
Thùng 24 Chai Sữa Nước Ensure Abbott Hương Vani 237ml
📦 Quy cách: 24 chai × 237ml.
💰 Giá bán: 520.000đ/thùng.
Giá tham khảo: 1.310.000đ.
💳 Ưu đãi đặc biệt áp dụng khi thanh toán bằng thẻ tín dụng theo điều kiện chương trình.
🚚 Miễn phí vận chuyển toàn quốc.
📅 Hạn sử dụng còn trên 1 năm tại thời điểm giao hàng.
Thông tin đặt hàng:
Vui lòng kiểm tra thông tin sản phẩm, giá bán và điều kiện thanh toán trước khi xác nhận đơn hàng.
₫1,310,000.00 Giá gốc là: ₫1,310,000.00.₫520,000.00Giá hiện tại là: ₫520,000.00.
Chi Tiết Sản Phẩm
Chi tiết sản phẩm
Thông số
- Thương hiệu
Ensure
- SKU
1195244981_VNAMZ-4423964186
- Loại bảo hành
Không bảo hành
- Delivery_Option_Instant
Đúng
- Hữu cơ
KHÔNG
- Nhu cầu dinh dưỡng
Không chứa Gluten,Không chứa chất béo chuyển hóa
- Loại sữa
Nhiều canxi ít béo
Bộ sản phẩm gồm
Đặc điểm nổi bật
- Ensure dạng lỏng là sản phẩm dinh dưỡng đầy đủ và cân đối cho người lớn, hỗ trợ tiêu hóa, thích hợp để thay thế hoàn toàn bữa ăn hoặc dùng ăn bổ sung cho người cần cải thiện tình trạng dinh dưỡng, người bệnh cần phục hồi nhanh.
- Cung cấp nguồn năng lượng thiết yếu cho người lớn, người ăn uống kém, người bệnh hoặc cho người cần phục hồi nhanh.
- Sữa cung cấp đến 24 loại vitamin và khoáng chất cần thiết, giúp bồi bổ cơ thể mau chóng.
- Có thể dùng sữa để bổ sung vào khẩu phần ăn khi có nhu cầu tăng thêm về năng lượng và chất đạm hoặc để duy trì tình trạng dinh dưỡng tốt.
Mô tả sản phẩm
Đối tượng sử dụng & Lưu ý
*Thông tin dưới đây là thông tin trên nhãn được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt
Ensure Dạng Lỏng Hương Vani
-
Không chứa Gluten. Rất ít Lactose, phù hợp với người bất dung nạp Lactose
-
Không dùng cho người bệnh Galactosemia
-
Không dùng qua đường tĩnh mạch
-
Sử dụng cho người bệnh với sự giám sát của nhân viên y tế
Hướng dẫn sử dụng & bảo quản
*Thông tin dưới đây là thông tin trên nhãn được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt
CÁCH DÙNG
Dùng uống hoặc nuôi ăn qua ống thông
BẢO QUẢN


THÀNH PHẦN
*Thông tin dưới đây là thông tin trên nhãn được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt
Nước, đường sucrose, maltodextrin bắp, đạm sữa, dầu thực vật, đạm đậu nành, fructo-oligosaccharid, KHOÁNG CHẤT (magiê phosphat, kali citrat, natri clorid, canxi carbonat, canxi phosphat, kali clorid, natri citrat, kali hydroxid, sắt sulfat, kẽm sulfat, mangan sulfat, đồng sulfat, crôm clorid, natri molybdat, kali iodid, natri selenat), hương vani tự nhiên và tổng hợp, gel cellulose, VITAMIN (cholin clorid, acid ascorbic, dl-α-tocopheryl acetat, niacinamid, canxi pantothenat, thiamin hydroclorid, pyridoxin hydroclorid, vitamin A palmitat, riboflavin, acid folic, biotin, phylloquinon, Vitamin D3, cyanocobalamin), gôm cellulose, monoglycerid, lecithin đậu nành, carrageenan.
Thu gọn
| THÀNH PHẦN 237 ML CHỨA: | ||
| Năng lượng | 250 kcal | – |
| Chất đạm | 9,00 g | – |
| Chất béo | 6,00 g | – |
| Chất béo no | 1,00 g | – |
| Chất béo đơn chức không no | 3,00 g | – |
| Chất béo đa chức không no | 2,00 g | – |
| Chất béo trans-fat | 0 g | – |
| Bột đường | 41,0 g | – |
| Chất xơ thực phẩm | 3 g | – |
| Cholin | 82,5 mg | – |
| Vitamin A | 1.250 IU | 62,50% |
| Vitamin D | 240 IU | 60,00% |
| Vitamin E | 7,5 IU | 41,67% |
| Vitamin K | 20,0 mcg | 33,90% |
| Vitamin C | 30,0 mg | 42,86% |
| Vitamin B1 | 0,38 mg | 31,67% |
| Vitamin B2 | 0,43 mg | 33,08% |
| Niacin | 5,00 mg | 31,25% |
| Vitamin B6 | 0,50 mg | 29,41% |
| Folate | 100 mcg | 25,00% |
| Vitamin B12 | 1,50 mcg | 62,50% |
| Biotin | 75,0 mcg | – |
| Acid Pantothenic | 2,50 mg | – |
| Natri | 200 mg | – |
| Kali | 370 mg | – |
| Clo | 272 mg | – |
| Canxi | 300 mg | 30,00% |
| Phốt pho | 250 mg | 35,71% |
| Magiê | 100,0 mg | 48,78% |
| Sắt | 4,50 mg | 24,59% |
| Kẽm | 3,75 mg | 53,57% |
| Đồng | 0,50 mg | – |
| Mangan | 1,20 mg | – |
| Selen | 17,5 mcg | 51,47% |
| Crôm | 30,0 mcg | – |
| Molybden | 37,5 mcg | – |
| I-ốt | 37,5 mcg | 25,00% |
(*) Đối với nam giới 19 – 65 tuổi.
% RNI CHO NỮ GIỚI VÀ CÁC LỨA TUỔI KHÁC
| Nam
19-60 tuổi |
Nam
>60 tuổi |
Nữ
19-60 tuổi |
Nữ
>60 tuổi |
Phụ nữ
có thai |
Phụ nữ
cho con bú |
|||
| Vitamin A | IU | 1250 | 62,50% | 62,50% | 75,00% | 62,50% | 46,87% | 44,12% |
| Vitamin D | IU | 240 | 60,00% | 40,00% | 60,00% | 40,00% | 120,00% | 120,00% |
| Vitamin E | IU | 7,5 | 41,67% | 41,67% | 41,67% | 41,67% | 41,67% | 27,78% |
| Vitamin K | mcg | 20 | 33,90% | – | 39,22% | – | 39,22% | 39,22% |
| Vitamin C | mg | 30 | 42,86% | 42,86% | 42,86% | 42,86% | 37,50% | 31,58% |
| Vitamin B1 | mg | 0,38 | 31,67% | 31,67% | 31,67% | 34,55% | 27,14% | 25,33% |
| Vitamin B2 | mg | 0,43 | 33,08% | 33,08% | 39,09% | 39,09% | 30,71% | 26,88% |
| Niacin | mg | 5 | 31,25% | 31,25% | 35,71% | 35,71% | 27,78% | 29,41% |
| Vitamin B6 | mg | 0,5 | 29,41% | 29,41% | 33,33% | 33,33% | 26,32% | 25,00% |
| Acid Folic | mcg | 100 | 42,50% | 42,50% | 42,50% | 42,50% | 28,33% | 34,00% |
| Vitamin B12 | mcg | 1,5 | 62,50% | 62,50% | 62,50% | 62,50% | 57,69% | 53,57% |
| Canxi | mg | 300 | 30,00% | 30,00% | 30,00% | 30,00% | 30,00% | 30,00% |
| Phốt pho | mg | 250 | 35,71% | 35,71% | 35,71% | 35,71% | 35,71% | 35,71% |
| Magiê | mg | 100 | 48,78% | 48,78% | 48,78% | 48,78% | 48,78% | 40,00% |
| Sắt | mg | 4,5 | 24,59% | – | 11,48% | 29,80% | 7,60% | – |
| Kẽm | mg | 3,75 | 53,57% | 76,53% | 76,53% | 76,53% | – | – |
| Selen | mcg | 17,5 | 51,47% | 53,03% | 67,31% | 70,00% | 58,33% | 41,67% |
| I-ốt | mcg | 37,5 | 25,00% | – | 25,00% | – | 18,75% | 18,75% |
HSD-NSX: thông tin trên bao bì sản phẩm
